- 虍hô(đầu hổ (bộ thủ))
- 几kỷ(cái bàn nhỏ, chân quỳ)
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
mèo rừng (Prionailurus bengalensis); báo gấm nhỏ
Mèo báo là một loài mèo hoang dã.
hổ đá (đặt ở lăng mộ thời xưa để trừ tà)
Hổ đá là một loại tượng đá phổ biến trong các ngôi mộ cổ của Trung Quốc.
bão tuyết; bão tuyết lớn
mèo rừng (Prionailurus bengalensis); báo gấm nhỏ
Mèo báo là một loài mèo hoang dã.
hổ đá (đặt ở lăng mộ thời xưa để trừ tà)
Hổ đá là một loại tượng đá phổ biến trong các ngôi mộ cổ của Trung Quốc.
bão tuyết; bão tuyết lớn
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
mèo rừng (Prionailurus bengalensis); báo gấm nhỏ
mèo rừng (Prionailurus bengalensis); báo gấm nhỏ
Thạch Hổ là hoàng đế của Hậu Triệu.
Thạch Hổ là hoàng đế của Hậu Triệu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.