- 片phiến(mảnh gỗ xẻ đôi (tượng hình))
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
chip silicon; tấm silicon; mạch silicon
Con chip silicon này rất nhỏ.
chip silicon; tấm silicon; mạch silicon
Con chip silicon này rất nhỏ.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
chip silicon; tấm silicon; mạch silicon
chip silicon; tấm silicon; mạch silicon
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.