- 石thạch(đá)
- 马mã(ngựa)
Mã số được khắc trên đá như dấu hiệu nhận biết.
chồng; chất đống; đống (danh từ)
Xin hãy xếp những cuốn sách này gọn gàng.
xếp chồng; sắp xếp
Xin hãy xếp chồng những cuốn sách này gọn gàng.
chồng; chất đống; đống (danh từ)
Xin hãy xếp những cuốn sách này gọn gàng.
xếp chồng; sắp xếp
Xin hãy xếp chồng những cuốn sách này gọn gàng.
Mã số được khắc trên đá như dấu hiệu nhận biết.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Mã số được khắc trên đá như dấu hiệu nhận biết.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
chồng; chất đống; đống (danh từ)
chồng; chất đống; đống (danh từ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.