bỏ (học, làm); trốn (việc, tiết học); rộng lớn; trống trải
Loại vữa này rất chắc chắn.
bỏ (học, làm); trốn (việc, tiết học); rộng lớn; trống trải
Loại vữa này rất chắc chắn.
bỏ (học, làm); trốn (việc, tiết học); rộng lớn; trống trải
bỏ (học, làm); trốn (việc, tiết học); rộng lớn; trống trải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.