- 石thạch(đá, đá tảng)
- 欠khiếm(thiếu, ngáp)
Dùng đá sắc bén để chặt, tiếng vung lên nghe như tiếng thở dài 'khiếm'.
đại đao; dao lớn; mã tấu
Anh ấy cầm một con dao rựa trong tay.
đại đao; dao lớn; mã tấu
Anh ấy cầm một con dao rựa trong tay.
Dùng đá sắc bén để chặt, tiếng vung lên nghe như tiếng thở dài 'khiếm'.
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
Dùng đá sắc bén để chặt, tiếng vung lên nghe như tiếng thở dài 'khiếm'.
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
đại đao; dao lớn; mã tấu
đại đao; dao lớn; mã tấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.