- 石thạch(đá, đá tảng)
- 欠khiếm(thiếu, ngáp)
Dùng đá sắc bén để chặt, tiếng vung lên nghe như tiếng thở dài 'khiếm'.
người thích khoe cuộc sống trên mạng xã hội
Anh ấy đã chặt đứt cành cây.
người thích khoe cuộc sống trên mạng xã hội
Anh ấy đã chặt đứt cành cây.
Dùng đá sắc bén để chặt, tiếng vung lên nghe như tiếng thở dài 'khiếm'.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Dùng đá sắc bén để chặt, tiếng vung lên nghe như tiếng thở dài 'khiếm'.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
người thích khoe cuộc sống trên mạng xã hội
người thích khoe cuộc sống trên mạng xã hội
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.