- 石thạch(đá, đá tảng)
- 欠khiếm(thiếu, ngáp)
Dùng đá sắc bén để chặt, tiếng vung lên nghe như tiếng thở dài 'khiếm'.
chặt chết; chém chết
Anh ấy bị chém chết rồi.
chém chết; chặt chết
Anh ta dùng rìu giết chết con gấu đó.
chặt chết; chém chết
Anh ấy bị chém chết rồi.
chém chết; chặt chết
Anh ta dùng rìu giết chết con gấu đó.
Dùng đá sắc bén để chặt, tiếng vung lên nghe như tiếng thở dài 'khiếm'.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Dùng đá sắc bén để chặt, tiếng vung lên nghe như tiếng thở dài 'khiếm'.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
chặt chết; chém chết
chặt chết; chém chết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.