- 水thủy(nước (tượng hình biến thể 氺))
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
học; tu học; tu tập
Anh ấy nghiên cứu học vấn.
hỏi dò; truy vấn
nghiên cứu; khảo sát
học; tu học; tu tập
Anh ấy nghiên cứu học vấn.
hỏi dò; truy vấn
nghiên cứu; khảo sát
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
học; tu học; tu tập
học; tu học; tu tập
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.