- 麻ma(cây gai, vải thô)
- 石thạch(đá)
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
bắn cầu vồng; bắn gián tiếp (đạn đạo cong)
Loại hạt cà phê này cần được xay.
mài; mài giũa
Hạt cà phê cần được xay mới có thể pha.
nghiền mài; mài nhuyễn
bắn cầu vồng; bắn gián tiếp (đạn đạo cong)
Loại hạt cà phê này cần được xay.
mài; mài giũa
Hạt cà phê cần được xay mới có thể pha.
nghiền mài; mài nhuyễn
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
bắn cầu vồng; bắn gián tiếp (đạn đạo cong)
bắn cầu vồng; bắn gián tiếp (đạn đạo cong)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy đang xay hạt cà phê.
nghiền; mài
đá mài
Hòn đá mài này rất sắc.
nghiền; xay mịn
Cái cối xay này rất dễ dùng.
Anh ấy đang xay hạt cà phê.
nghiền; mài
đá mài
Hòn đá mài này rất sắc.
nghiền; xay mịn
Cái cối xay này rất dễ dùng.