- 耂lão(người già)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
trinh sát viên; điều tra viên
Anh ấy là một nhà nghiên cứu.
nhà nghiên cứu
trinh sát viên; điều tra viên
Anh ấy là một nhà nghiên cứu.
nhà nghiên cứu
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
trinh sát viên; điều tra viên
trinh sát viên; điều tra viên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.