- 言ngôn(lời nói)
- 賣mại(bán ra)
Đọc sách là dùng lời nói để 'bán ra' tri thức cho người nghe.
nghiên cứu kỹ lưỡng (sách); đọc kỹ
Anh ấy đang nghiên cứu một cuốn sách cổ.
nghiên cứu đọc kỹ; đọc kỹ tìm hiểu
Anh ấy đang nghiên cứu một cuốn sách cổ.
nghiên cứu kỹ lưỡng (sách); đọc kỹ
Anh ấy đang nghiên cứu một cuốn sách cổ.
nghiên cứu đọc kỹ; đọc kỹ tìm hiểu
Anh ấy đang nghiên cứu một cuốn sách cổ.
Đọc sách là dùng lời nói để 'bán ra' tri thức cho người nghe.
Đọc sách là dùng lời nói để 'bán ra' tri thức cho người nghe.
nghiên cứu kỹ lưỡng (sách); đọc kỹ
nghiên cứu kỹ lưỡng (sách); đọc kỹ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.