- 皿mãnh(cái bát, đồ đựng)
- 合hợp(kết hợp, đậy lại)
Cái hộp là đồ đựng có nắp đậy khít lại.
hộp inkstone; hộp nghiên
Cái hộp mực này rất đẹp.
hộp inkstone; hộp nghiên
Cái hộp mực này rất đẹp.
Cái hộp là đồ đựng có nắp đậy khít lại.
Cái hộp là đồ đựng có nắp đậy khít lại.
hộp inkstone; hộp nghiên
hộp inkstone; hộp nghiên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.