- 木mộc(gỗ, cây)
- 反phản(lật ngược, trở lại)
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
thớt; tấm chặt
Làm ơn đưa cho tôi cái thớt.
thớt; tấm chặt
Làm ơn đưa cho tôi cái thớt.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
thớt; tấm chặt
thớt; tấm chặt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.