Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
huyện Khúc Ma Lai
// NGHĨA CHÍNHhuyện Khúc Ma Lai
中发出很大的响声,像东西碰撞的声音fāchū hěn dà de xiǎngshēng,xiàng dōngxi pèngzhuàng de shēngyīn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.