tiếng nổ; tiếng súng nổ (từ tượng thanh)
// NGHĨA CHÍNHtiếng nổ; tiếng súng nổ (từ tượng thanh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中表示枪声或其他尖锐的声音biǎoshì qiāngshēng huò qítā jiānruì de shēngyīn
Bùm! Súng nổ rồi.