- 石thạch(đá)
- 皮bì(da, lột vỏ)
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
tru diệt; tiêu diệt (cả gia tộc)
Quốc gia này đã diệt vong rồi.
bị diệt vong; bị tiêu diệt
Đất nước này đã bị diệt vong.
tru diệt; tiêu diệt (cả gia tộc)
Quốc gia này đã diệt vong rồi.
bị diệt vong; bị tiêu diệt
Đất nước này đã bị diệt vong.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
tru diệt; tiêu diệt (cả gia tộc)
tru diệt; tiêu diệt (cả gia tộc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.