- 石thạch(đá)
- 皮bì(da, lột vỏ)
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
bắt đầu lại; canh tân
Anh ấy chửi rủa ầm ĩ, rất tức giận.
bắt đầu lại; canh tân
Anh ấy chửi rủa ầm ĩ, rất tức giận.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Dùng lưới bẫy ngựa rồi quát mắng ầm ĩ — đó là chửi rủa.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Dùng lưới bẫy ngựa rồi quát mắng ầm ĩ — đó là chửi rủa.
bắt đầu lại; canh tân
bắt đầu lại; canh tân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.