- 石thạch(đá)
- 皮bì(da, lột vỏ)
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
hỏng hóc; bị hư hại; tổn thương
Cuốn sách này đã bị hỏng.
hỏng hóc; bị hư hại; tổn thương
Cuốn sách này đã bị hỏng.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Dùng tay giảm bớt số lượng thành viên là gây tổn hại.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Dùng tay giảm bớt số lượng thành viên là gây tổn hại.
hỏng hóc; bị hư hại; tổn thương
hỏng hóc; bị hư hại; tổn thương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.