- 石thạch(đá)
- 皮bì(da, lột vỏ)
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
bông bẩn rách nát; vật ngoài đẹp trong xấu
Bộ quần áo này rất tồi tàn.
bị hại; chịu thiệt hại
Bộ quần áo này hơi rách nát.
bông bẩn rách nát; vật ngoài đẹp trong xấu
Bộ quần áo này rất tồi tàn.
bị hại; chịu thiệt hại
Bộ quần áo này hơi rách nát.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
bông bẩn rách nát; vật ngoài đẹp trong xấu
bông bẩn rách nát; vật ngoài đẹp trong xấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.