- 石thạch(đá)
- 皮bì(da, lột vỏ)
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
giương buồm; nhổ neo ra khơi
Chúng tôi phá sóng tiến lên.
rẽ sóng; vượt sóng
giương buồm; nhổ neo ra khơi
Chúng tôi phá sóng tiến lên.
rẽ sóng; vượt sóng
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Sóng nước cuồn cuộn như dòng chảy lương thiện tràn đầy sức mạnh.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Sóng nước cuồn cuộn như dòng chảy lương thiện tràn đầy sức mạnh.
giương buồm; nhổ neo ra khơi
giương buồm; nhổ neo ra khơi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.