- 石thạch(đá)
- 皮bì(da, lột vỏ)
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
mảnh vỡ; đoạn rời; phân mảnh
Mảnh vỡ thủy tinh rất nguy hiểm.
mảnh vỡ; mảnh nhỏ
mảnh vỡ; đoạn rời; phân mảnh
Mảnh vỡ thủy tinh rất nguy hiểm.
mảnh vỡ; mảnh nhỏ
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
mảnh vỡ; đoạn rời; phân mảnh
mảnh vỡ; đoạn rời; phân mảnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.