- 石thạch(đá)
- 皮bì(da, lột vỏ)
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
phá mảnh sát thương; sát thương mảnh vỡ
Sát thương mảnh vỡ là phương thức sát thương chính của lựu đạn.
phá mảnh sát thương; sát thương mảnh vỡ
Sát thương mảnh vỡ là phương thức sát thương chính của lựu đạn.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
phá mảnh sát thương; sát thương mảnh vỡ
phá mảnh sát thương; sát thương mảnh vỡ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.