- 石thạch(đá)
- 皮bì(da, lột vỏ)
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
trúng đích; trúng mục tiêu
Anh ấy đã phá kỷ lục.
đúng trọng tâm; trúng đích (bóng)
Anh ấy nói một câu đã trúng tim đen.
trúng đích; trúng mục tiêu
Anh ấy đã phá kỷ lục.
đúng trọng tâm; trúng đích (bóng)
Anh ấy nói một câu đã trúng tim đen.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
trúng đích; trúng mục tiêu
trúng đích; trúng mục tiêu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.