- 石thạch(đá)
- 皮bì(da, lột vỏ)
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
thất tín; bội tín; không giữ lời hứa
Anh ấy đã phá vỡ lời hứa.
thất tín; bội tín; không giữ lời hứa
Anh ấy đã phá vỡ lời hứa.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
thất tín; bội tín; không giữ lời hứa
thất tín; bội tín; không giữ lời hứa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.