- 石thạch(đá)
- 皮bì(da, lột vỏ)
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
phát âm nứt gãy; âm tắc [ngôn ngữ học]
Âm phá là một loại phụ âm.
phát âm nứt gãy; âm tắc [ngôn ngữ học]
Âm phá là một loại phụ âm.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
phát âm nứt gãy; âm tắc [ngôn ngữ học]
phát âm nứt gãy; âm tắc [ngôn ngữ học]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.