- 石thạch(đá)
- 皮bì(da, lột vỏ)
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
phá tài; mất tiền
Gần đây anh ấy bị phá sản.
tổn thất tiền bạc; phá sản
Gần đây anh ấy bị hao tài.
phá tài; mất tiền
Gần đây anh ấy bị phá sản.
tổn thất tiền bạc; phá sản
Gần đây anh ấy bị hao tài.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
phá tài; mất tiền
phá tài; mất tiền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.