- 石thạch(đá)
- 皮bì(da, lột vỏ)
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
móc tiền ra; chi tiền
Chuyến đi này tôi đã tốn tiền.
móc tiền ra; chi tiền
Chuyến đi này tôi đã tốn tiền.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
móc tiền ra; chi tiền
móc tiền ra; chi tiền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.