- 石thạch(đá)
- 匝táp(vòng quanh, bao quanh)
Dùng đá đập mạnh xuống, như một vòng lực bao trùm mục tiêu.
đè chết; ép chết
Anh ấy bị đập chết rồi.
đè chết; ép chết
Anh ấy bị đập chết rồi.
Dùng đá đập mạnh xuống, như một vòng lực bao trùm mục tiêu.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Dùng đá đập mạnh xuống, như một vòng lực bao trùm mục tiêu.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
đè chết; ép chết
đè chết; ép chết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.