- 石thạch(đá)
- 匝táp(vòng quanh, bao quanh)
Dùng đá đập mạnh xuống, như một vòng lực bao trùm mục tiêu.
đánh thức; làm tỉnh táo
Anh ấy bị đồng hồ báo thức đánh thức.
đánh thức; làm tỉnh táo
Anh ấy bị đồng hồ báo thức đánh thức.
Dùng đá đập mạnh xuống, như một vòng lực bao trùm mục tiêu.
Tỉnh rượu rồi thì đầu óc sáng như sao trên bầu trời đêm.
Dùng đá đập mạnh xuống, như một vòng lực bao trùm mục tiêu.
Tỉnh rượu rồi thì đầu óc sáng như sao trên bầu trời đêm.
đánh thức; làm tỉnh táo
đánh thức; làm tỉnh táo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.