- 石thạch(đá)
- 匝táp(vòng quanh, bao quanh)
Dùng đá đập mạnh xuống, như một vòng lực bao trùm mục tiêu.
trượt; không đạt; không qua
Anh ấy đã làm hỏng việc rồi.
trượt; không đạt; không qua
Anh ấy đã làm hỏng việc rồi.
Dùng đá đập mạnh xuống, như một vòng lực bao trùm mục tiêu.
Chiếc nồi làm bằng kim loại, âm đọc gợi nhớ chữ 咼 (qua).
Dùng đá đập mạnh xuống, như một vòng lực bao trùm mục tiêu.
Chiếc nồi làm bằng kim loại, âm đọc gợi nhớ chữ 咼 (qua).
trượt; không đạt; không qua
trượt; không đạt; không qua
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.