- 又hựu(bàn tay)
- 火hỏa(lửa)
Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
silicat wollastonit; khoáng vôi silic
Wollastonite là một loại khoáng vật.
silicat wollastonit; khoáng vôi silic
Wollastonite là một loại khoáng vật.
Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
silicat wollastonit; khoáng vôi silic
silicat wollastonit; khoáng vôi silic
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.