- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
đàn mandolin
Nitrocellulose là một chất dễ cháy.
đàn mandolin
Nitrocellulose là một chất dễ cháy.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Cây bông (棉) là loài cây cho ra vải vóc mềm mại như lụa.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Cây bông (棉) là loài cây cho ra vải vóc mềm mại như lụa.
đàn mandolin
đàn mandolin
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.