(tiền tố) cụ- (trong cụ nội, cụ ngoại…); chắt- (trong chắt nội, chắt ngoại…)
Niter là một loại khoáng vật.
nitrat kali; muối niter
Diêm tiêu là một loại khoáng vật.
kali niter; xà phòng cứng
(tiền tố) cụ- (trong cụ nội, cụ ngoại…); chắt- (trong chắt nội, chắt ngoại…)
Niter là một loại khoáng vật.
nitrat kali; muối niter
Diêm tiêu là một loại khoáng vật.
kali niter; xà phòng cứng
(tiền tố) cụ- (trong cụ nội, cụ ngoại…); chắt- (trong chắt nội, chắt ngoại…)
(tiền tố) cụ- (trong cụ nội, cụ ngoại…); chắt- (trong chắt nội, chắt ngoại…)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Kali nitrat là một hóa chất quan trọng.
Kali nitrat là một hóa chất quan trọng.