- 石thạch(đá)
- 更ngạnh/canh(đổi thay, cứng cỏi)
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
ghế cứng; chỗ ngồi cứng
Tôi đã mua một vé ghế cứng.
ghế cứng; chỗ ngồi cứng
Tôi đã mua một vé ghế cứng.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
Chiếc chiếu là tấm vải dệt từ nhiều sợi trải dưới mái nhà để ngồi.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
Chiếc chiếu là tấm vải dệt từ nhiều sợi trải dưới mái nhà để ngồi.
ghế cứng; chỗ ngồi cứng
ghế cứng; chỗ ngồi cứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.