- 石thạch(đá)
- 更ngạnh/canh(đổi thay, cứng cỏi)
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
cá xương cứng; cá có xương
Cá xương cứng là một loại cá.
gần đây; mới đây; gần nhất
Cá xương cứng là một nhóm cá chính.
cá xương cứng; cá có xương
Cá xương cứng là một loại cá.
gần đây; mới đây; gần nhất
Cá xương cứng là một nhóm cá chính.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
cá xương cứng; cá có xương
cá xương cứng; cá có xương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.