- 又hựu(bàn tay, lại)
- 隹chuy(con chim đuôi ngắn)
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
bất tiện; không thuận tiện; gây khó khăn
Việc này khó giải quyết.
chuyện tầm phào; chuyện vô thưởng vô phạt; chuyện linh tinh
khó xử; ngại khó
Chuyện này tôi ngại khó mở lời.
bất tiện; không thuận tiện; gây khó khăn
Việc này khó giải quyết.
chuyện tầm phào; chuyện vô thưởng vô phạt; chuyện linh tinh
khó xử; ngại khó
Chuyện này tôi ngại khó mở lời.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
bất tiện; không thuận tiện; gây khó khăn
bất tiện; không thuận tiện; gây khó khăn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.