- 石thạch(đá)
- 卒tốt(người lính, kết thúc)
Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.
vỡ vụn; tan vỡ; vỡ thành mảnh; làm vỡ vụn
vỡ vụn; tan vỡ; vỡ thành mảnh; làm vỡ vụn
中破成小片或粉末pò chéng xiǎo piàn huò fěnmò
Cái đĩa vỡ rồi.
vỡ vụn; mảnh vỡ; rời rạc; tan nát
中破成很小的片或块pò chéng hěn xiǎo de piàn huò kuài
Cái cốc này vỡ rồi.
Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.
vỡ vụn; tan vỡ; vỡ thành mảnh; làm vỡ vụn
中破成小片或粉末pò chéng xiǎo piàn huò fěnmò
Cái đĩa vỡ rồi.
vỡ vụn; mảnh vỡ; rời rạc; tan nát
中破成很小的片或块pò chéng hěn xiǎo de piàn huò kuài
Cái cốc này vỡ rồi.
lắm lời; lải nhải
中说话很多、啰嗦shuōhuà hěnduō、luōsuō
Anh ấy rất lắm mồm.
Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
lắm lời; lải nhải
中说话很多、啰嗦shuōhuà hěnduō、luōsuō
Anh ấy rất lắm mồm.