- 石thạch(đá)
- 卒tốt(người lính, kết thúc)
Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.
xác người bị cắt thành từng mảnh; thi thể bị cắt nhỏ
Anh ta bị buộc tội giết người phân xác.
xác người bị cắt thành từng mảnh; thi thể bị cắt nhỏ
Anh ta bị buộc tội giết người phân xác.
Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.
Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.
xác người bị cắt thành từng mảnh; thi thể bị cắt nhỏ
xác người bị cắt thành từng mảnh; thi thể bị cắt nhỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.