- 石thạch(đá)
- 卒tốt(người lính, kết thúc)
Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.
vỡ tan; rơi vỡ
Điện thoại của tôi bị vỡ rồi.
hỏng; xấu; hư
vỡ tan; rơi vỡ
Điện thoại của tôi bị vỡ rồi.
hỏng; xấu; hư
Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
vỡ tan; rơi vỡ
vỡ tan; rơi vỡ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.