- 石thạch(đá)
- 卒tốt(người lính, kết thúc)
Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.
máy cắt giấy; máy xé giấy
Tôi cần một cái máy hủy giấy.
máy cắt giấy; máy xé giấy
Tôi cần một cái máy hủy giấy.
Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
máy cắt giấy; máy xé giấy
máy cắt giấy; máy xé giấy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.