- 石thạch(đá)
- 卒tốt(người lính, kết thúc)
Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.
thịt băm; thịt bột
Tôi thích ăn thịt băm.
thịt băm; thịt bột
Tôi thích ăn thịt băm.
Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
thịt băm; thịt bột
thịt băm; thịt bột
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.