- 石thạch(đá)
- 卒tốt(người lính, kết thúc)
Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.
vỡ vụn; tan vỡ
Kính vỡ tan rồi.
vỡ vụn; nứt nẻ; tan tác
Cái cốc thủy tinh vỡ tan rồi.
vỡ vụn; tan vỡ
Kính vỡ tan rồi.
vỡ vụn; nứt nẻ; tan tác
Cái cốc thủy tinh vỡ tan rồi.
Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
vỡ vụn; tan vỡ
vỡ vụn; tan vỡ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.