- 石thạch(đá)
- 卒tốt(người lính, kết thúc)
Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.
cái đĩa va chạm; đĩa xoay rơi
Chiêng crash là một phần của bộ trống.
cái đĩa va chạm; đĩa xoay rơi
Chiêng crash là một phần của bộ trống.
Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.
Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.
cái đĩa va chạm; đĩa xoay rơi
cái đĩa va chạm; đĩa xoay rơi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.