- 片phiến(mảnh gỗ xẻ đôi (tượng hình))
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
đĩa nhạc; đĩa CD ca nhạc
Cái đĩa này cũ lắm rồi.
đĩa (CD, DVD,...); đĩa phim
Tôi có rất nhiều đĩa.
đĩa nhạc; đĩa CD ca nhạc
Cái đĩa này cũ lắm rồi.
đĩa (CD, DVD,...); đĩa phim
Tôi có rất nhiều đĩa.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
đĩa nhạc; đĩa CD ca nhạc
đĩa nhạc; đĩa CD ca nhạc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.