- 石thạch(đá)
- 並tịnh(song song, cùng nhau)
Hai viên đá va chạm vào nhau tạo ra tiếng động lớn.
bị va đập; tổn thương do va chạm
Những trái cây này có vết bầm.
bị va đập; tổn thương do va chạm
Những trái cây này có vết bầm.
Hai viên đá va chạm vào nhau tạo ra tiếng động lớn.
Dùng tay giảm bớt số lượng thành viên là gây tổn hại.
Hai viên đá va chạm vào nhau tạo ra tiếng động lớn.
Dùng tay giảm bớt số lượng thành viên là gây tổn hại.
bị va đập; tổn thương do va chạm
bị va đập; tổn thương do va chạm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.