- 石thạch(đá)
- 並tịnh(song song, cùng nhau)
Hai viên đá va chạm vào nhau tạo ra tiếng động lớn.
chạm; chạm vào; xúc động; di chuyển
Xin đừng chạm vào vật trưng bày.
chạm; chạm vào; xúc động; di chuyển
Xin đừng chạm vào vật trưng bày.
Hai viên đá va chạm vào nhau tạo ra tiếng động lớn.
Hai viên đá va chạm vào nhau tạo ra tiếng động lớn.
chạm; chạm vào; xúc động; di chuyển
chạm; chạm vào; xúc động; di chuyển
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.