- 石thạch(đá)
- 炭thán(than củi)
Carbon là chất rắn như đá, bản chất chính là than.
cacbua silic; silicon cacbua
Silicon carbide là một vật liệu bán dẫn quan trọng.
silicon carbide; carborundum
Carborundum là một loại vật liệu rất cứng.
cacbua silic; silicon cacbua
Silicon carbide là một vật liệu bán dẫn quan trọng.
silicon carbide; carborundum
Carborundum là một loại vật liệu rất cứng.
Carbon là chất rắn như đá, bản chất chính là than.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Carbon là chất rắn như đá, bản chất chính là than.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
cacbua silic; silicon cacbua
cacbua silic; silicon cacbua
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.