- 舟chu(thuyền, vật có hình lòng thuyền)
- 皿mãnh(cái đĩa, đồ đựng)
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
cối xay; bàn xay
Cái cối xay này rất lớn.
cối xay; bàn xay
Cái cối xay này rất lớn.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
cối xay; bàn xay
cối xay; bàn xay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.