- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
lực từ; từ lực
Lực từ là một trong những lực cơ bản của tự nhiên.
từ trường; lực từ
lực từ; từ lực
Lực từ là một trong những lực cơ bản của tự nhiên.
từ trường; lực từ
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
lực từ; từ lực
lực từ; từ lực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.