- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
thẻ từ
Xin hãy quẹt thẻ từ.
thẻ từ
Tôi không có thẻ từ.
thẻ từ
Xin hãy quẹt thẻ từ.
thẻ từ
Tôi không có thẻ từ.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
thẻ từ
thẻ từ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.